Dịch

desexualization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm mất giới tính bằng cách mổ lấy buồng trứng hay tinh hoàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of desexualizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desexualizationDạng gốc (base form)
  2. desexualizationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI