Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desert kit fox
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
z
.ɚ
t
ˈ
k
ɪ
t
ˈ
f
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kit fox
danh từ
Synonym of kit fox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desert kit fox
Dạng gốc
(base form)
desert kit fox
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kit fox
AI
1
Đồng nghĩa với kit fox
1
Đồng nghĩa với kit fox
1
Đồng nghĩa với kit fox