Dịch

desequestration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc kết quả của việc hủy bỏ nhiệm vụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action, or the result of desequestrating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desequestrationDạng gốc (base form)
  2. desequestrationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI