Dịch

deseat

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với unseatđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Synonym of unseat.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " !" . " , ?" / ", ," , , " ?"
  • Asshur-upallit , , Nazi-bugas, Kara-khar-das, Purna-puriyas, Kurri-galzu, Durri-galzu.

AI