deseat
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với unseatđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Synonym of unseat.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " !" . " , ?" / ", ," , , " ?"
- Asshur-upallit , , Nazi-bugas, Kara-khar-das, Purna-puriyas, Kurri-galzu, Durri-galzu.