Dịch

descension

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gốc; hành động đi xuốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Descent; the act of descending.
  2. Sự đi xuống dưới đường chân trời của một thiên thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The descent below the horizon of a celestial body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. descensionDạng gốc (base form)
  2. descensionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? . Jove's .
  • ( ) , .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc descension

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidescencioun
  2. từ tiếng Pháp cổdescension
  3. từ tiếng Latinhdescensio

AI