Nghĩa chính
- Gốc; hành động đi xuốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Descent; the act of descending.
- Sự đi xuống dưới đường chân trời của một thiên thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The descent below the horizon of a celestial body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- descensionDạng gốc (base form)
- descensionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ? . Jove's .
- ( ) , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc descensionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidescencioun
- từ tiếng Pháp cổdescension
- từ tiếng Latinhdescensio