Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descending colon
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
s
ɛ
n
.
d
ɪ
ŋ
k
ə
ˈ
l
ɒ
n
/
US
/
d
ɪ
ˈ
s
ɛ
n
d
ɪ
ŋ
ˈ
k
oʊ
.
l
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một phần của đại tràng liền kề với đại tràng sigma
danh từ
A part of the colon adjacent to the sigmoid colon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
descending colon
Dạng gốc
(base form)
descending colon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một phần của đại tràng liền kề với đại tràng sigma
1
Một phần của đại tràng liền kề với đại tràng sigma
1
Một phần của đại tràng liền kề với đại tràng sigma