Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dermatoid
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
d
ɜː
m
ə
ˌ
t
ɔɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Dạng da; giống như da
tính từ
dermoid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dermatoid
Dạng gốc
(base form)
more dermatoid
So sánh hơn
(comparative)
most dermatoid
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
dermato
+
oid
AI
1
Dạng da
1
Dạng da
1
Dạng da