Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dermatohistopathology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô bệnh học của da
danh từ
không đếm được
(uncountable)
histopathology of the skin
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dermatohistopathologist
Nguồn gốc
(etymology)
dermato-
+
histopathology
AI
1
Mô bệnh học của da
1
Mô bệnh học của da
1
Mô bệnh học của da