Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derived class
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈɹ
aɪ
v
d
ˈ
k
l
ɑː
s
/
US
/
d
ɚˈ
aɪ
v
d
ˈ
k
l
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với subclass
danh từ
Synonym of subclass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derived class
Dạng gốc
(base form)
derived class
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subclass
AI
1
Đồng nghĩa với subclass
1
Đồng nghĩa với subclass
1
Đồng nghĩa với subclass