Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derepressor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất cứ điều gì gây ra trầm cảm
danh từ
Anything that causes derepression
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derepressor
Dạng gốc
(base form)
derepressor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
repressor
AI
1
Bất cứ điều gì gây ra trầm cảm
1
Bất cứ điều gì gây ra trầm cảm
1
Bất cứ điều gì gây ra trầm cảm