Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
dept
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng khác của deptdanh từAlternative spelling of dept..
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deptDạng gốc (base form)
- deptsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fire dept | Sở cứu hỏa | |
| police dept | Sở cảnh sát | |
| sales dept | Bộ phận bán hàng | |
| dept.danh từ | danh từ | Viết tắt của department |
| depth bombdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với depth charge |