Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

dept

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của deptdanh từAlternative spelling of dept..

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deptDạng gốc (base form)
  2. deptsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fire deptSở cứu hỏa
police deptSở cảnh sát
sales deptBộ phận bán hàng
dept.danh từViết tắt của department
depth bombdanh từĐồng nghĩa với depth charge

AI