Dịch

depresso

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trầm cảmdanh từA depressive person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. depressoDạng gốc (base form)
  2. depressosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

depressor septidanh từDạng tỉnh lược của depressor septi nasi
depressor septi nasidanh từCơ nhỏ ở mỗi bên của môi trên được đưa vào vách ngăn mũi và cánh mũi ở mỗi bên và hạn chế lỗ mũi bằng cách kéo cánh xuống dưới
depressor superciliidanh từCơ mắt, thường được coi là một phần của cơ mắt

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ", . , . :-)
  • . . .

AI