Dịch

deposit account

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài khoản tiền gửidanh từA bank account maintained by a financial institution in which a customer can deposit and withdraw money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deposit accountDạng gốc (base form)
  2. deposit accountsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

time deposit accountdanh từLoại tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng chịu lãi yêu cầu gửi tiền vào tài khoản trong một khoảng thời gian hoặc một thời hạn đã thỏa thuận trước

Ví dụ

  • €100 .

AI