Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
depletable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem deplete
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being depleted.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
depletable
un
depletable
Không thể cạn kiệt
tính từ
non
depletable
Không thể cạn kiệt
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
deplete
+
-able
AI
1
Xem deplete
1
Xem deplete
1
Xem deplete