depilation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình loại bỏ lông khỏi da để làm cho nó mịn màng; cởi tóc; tẩy lôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of stripping hair from the skin so as to make it smooth; unhairing; hair removal.
- Loại bỏ lông, len hoặc lông cứng khỏi cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal of hair, wool or bristles from the body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depilationDạng gốc (base form)
- depilationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- didnʼt , couldnʼt .