depersonalize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Loại bỏ ý thức về bản sắc cá nhân hoặc tính cách cá nhân khỏi một cái gì đó; ẩn danhđộng từngoại động từ (transitive)To remove a sense of personal identity or individual character from something; to anonymize.
- Trình bày (một cái gì đó) như một đối tượng khách quanđộng từngoại động từ (transitive)To present (something) as an impersonal object.
- Phải chịu đựng một giai đoạn phi nhân cách hóađộng từnội động từ (intransitive)To suffer an episode of depersonalization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depersonalizeNguyên thể (infinitive)
- depersonalizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- depersonalizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- depersonalizingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| depersonalized schizoidtính từ | tính từ | Thể hiện một trong bốn loại rối loạn nhân cách phân liệt theo định nghĩa của bác sĩ tâm thần người Mỹ Theodore Millon. Bao gồm các đặc điểm của rối loạn nhân cách phân liệt |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . , , . .
- . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc depersonalizeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha