Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
departure lounge
danh từ
(noun)
US
/
d
ɪ
ˈ
p
ɑ
ɹ
tʃ
ɚ ˈ
l
aʊ
n
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Phòng chờ khởi hành
danh từ
A waiting room at an airport for those who are due to depart on a flight.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
departure lounge
Dạng gốc
(base form)
departure lounge
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phòng chờ khởi hành
1
Phòng chờ khởi hành
1
Phòng chờ khởi hành