Dịch

departing

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
US/dɪˈpɑɹtɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Khởi hànhtính từThat is leaving.
  2. Khi rời đi, lúc chia taytính từWhile leaving.
  3. Sự rời đi, sự khởi hànhdanh từThe act by which somebody or something departs.
  4. Phân từ hiện tại và danh động từ của departđộng từpresent participle and gerund of depart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. departingDạng gốc (base form)
  2. departingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

departing flightChuyến bay khởi hành
departing passengerHành khách khởi hành
departing trainChuyến tàu rời ga
departing tonedanh từMột trong bốn thanh điệu của tiếng Trung Trung và hiện đại, được viết với dấu trang nghiêm (`)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự rời đi

Họ từ (word family)

cùng gốc departing

Ví dụ

  • , , , .Nhưng chúng ta cũng có thể giữ thái độ phân tích hơn trước những biểu hiện này, giải thích các chuyển động đơn thuần là những lần tiến lại gần, chạm vào và rời đi mà không ngụ ý rằng hình này khiến hình kia chuyển động.
  • .Họ lặng lẽ ôm nhau trước khi rời đi.
  • ?Khi nào bạn khởi hành đi Vienna?

AI