Nghĩa chính
- Khởi hànhtính từThat is leaving.
- Khi rời đi, lúc chia taytính từWhile leaving.
- Sự rời đi, sự khởi hànhdanh từThe act by which somebody or something departs.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của departđộng từpresent participle and gerund of depart
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- departingDạng gốc (base form)
- departingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| departing flight | Chuyến bay khởi hành | |
| departing passenger | Hành khách khởi hành | |
| departing train | Chuyến tàu rời ga | |
| departing tonedanh từ | danh từ | Một trong bốn thanh điệu của tiếng Trung Trung và hiện đại, được viết với dấu trang nghiêm (`) |
Xuất hiện ở từ khác
- leavingđồng nghĩaDạng -ing của depart; chỉ tương đương với nghĩa rời đi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự rời đi
Họ từ (word family)
cùng gốc departingVí dụ
- , , , .Nhưng chúng ta cũng có thể giữ thái độ phân tích hơn trước những biểu hiện này, giải thích các chuyển động đơn thuần là những lần tiến lại gần, chạm vào và rời đi mà không ngụ ý rằng hình này khiến hình kia chuyển động.
- .Họ lặng lẽ ôm nhau trước khi rời đi.
- ?Khi nào bạn khởi hành đi Vienna?