Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deobfuscation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình giải mã
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of deobfuscating.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deobfuscation
Dạng gốc
(base form)
deobfuscation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
obfuscation
AI
1
Quá trình giải mã
1
Quá trình giải mã
1
Quá trình giải mã