Nghĩa chính
- Sự phủ nhậndanh từThe act of one who denies something; a denial.
- Phủ nhậnđộng từpresent participle and gerund of deny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denyingDạng gốc (base form)
- denyingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-denyingtính từ | tính từ | Hy sinh thân mình; quên mình |
Ví dụ
- .Không ai phủ nhận điều đó.
- .Không thể phủ nhận điều đó.
- .Tôi không phủ nhận điều đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc denyingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha