Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denuded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trơ trụi, xơ xác
tính từ
exposed by erosion
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Trơ trụi
bare
Họ từ
(word family)
cùng gốc
denuded
un
denuded
Không bị bóc trần
tính từ
AI
1
Trơ trụi
1
Trơ trụi
1
Trơ trụi