Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dentilation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Răng giả
danh từ
dentition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dentilation
Dạng gốc
(base form)
dentilation
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dentadura
Răng giả (bộ răng giả)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dentilated
dentil
AI
1
Răng giả
1
Răng giả
1
Răng giả