dentil
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ một trong số các khối hình chữ nhật nhỏ nhô ra giống như những chiếc răng từ khuôn đúc hoặc bên dưới một mái hiêndanh từAny one of a series of small rectangular blocks projecting like teeth from a molding or beneath a cornice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dentilDạng gốc (base form)
- dentilsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápdentille
- từ tiếng Latinhdente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha