Nghĩa chính
- Chỉ nha khoadanh từkhông đếm được (uncountable)A cord of thin filaments used to clean the gaps between the teeth.
- Quần áo cực kỳ thiếu vảidanh từkhông đếm được (uncountable)Extremely skimpy clothing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dental flossDạng gốc (base form)
- dental flossesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] .
- ?
- .