Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demotee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị giáng chức
danh từ
One who is demoted.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demotee
Dạng gốc
(base form)
demotee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
demote
+
-ee
AI
1
Người bị giáng chức
1
Người bị giáng chức
1
Người bị giáng chức