Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demonlore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiến thức, nghiên cứu, khoa học hoặc lịch sử của ma quỷ; quỷ học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The knowledge, study, science, or history of demons; demonology.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
devil-lore
Nguồn gốc
(etymology)
demon
+
lore
AI
1
Kiến thức
1
Kiến thức
1
Kiến thức