Dịch

demonism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin vào hoặc tôn thờ ma quỷ hoặc ma quỷdanh từkhông đếm được (uncountable)Belief in, or worship of demons or devils.
  2. Phẩm chất của quỷ dữdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being demonic.
  3. Hành động hoặc sự kiện được cho là của ma quỷ hoặc ác quỷ; một hành động xấu xadanh từđếm được (countable)An act or event attributed to demons or devils; an evil act.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. demonismDạng gốc (base form)
  2. demonismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , , , , .
  • , ; .
  • , . , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc demonism

Nguồn gốc (etymology)

AI