demonism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Niềm tin vào hoặc tôn thờ ma quỷ hoặc ma quỷdanh từkhông đếm được (uncountable)Belief in, or worship of demons or devils.
- Phẩm chất của quỷ dữdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being demonic.
- Hành động hoặc sự kiện được cho là của ma quỷ hoặc ác quỷ; một hành động xấu xadanh từđếm được (countable)An act or event attributed to demons or devils; an evil act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demonismDạng gốc (base form)
- demonismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , , , , .
- , ; .
- , . , , .