Dịch

demonicness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất của quỷ dữdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being demonic.

Ví dụ

  • , : ?
  • “ ,” . “I’m . .”

Nguồn gốc (etymology)

AI