Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
democratic institution
danh từ
(noun)
US
/ˌ
d
ɛ
m
ə
ˈ
k
ɹ
æ
t
ɪ
k
ˌ
ɪ
n
.
s
t
ɪ
ˈ
t
u
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cơ sở dân chủ, tổ chức dân chủ
danh từ
organization that operates under democratic principles
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
democratic institutions
Các thể chế dân chủ
AI
1
Cơ sở dân chủ
1
Cơ sở dân chủ
1
Cơ sở dân chủ