Nghĩa chính
- (như) demobilizeđộng từTo demobilize; to release someone from military service.
- Xuất ngũ; giải phóng khỏi nghĩa vụ quân sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Demobilization; release from military service.
- Người vừa xuất ngũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person released from military service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demob suitdanh từ | danh từ | Bộ quần áo dân sự được cấp cho người lính khi xuất ngũ, đặc biệt là vào cuối Thế chiến thứ hai |
| demob-happytính từ | tính từ | Cảm thấy phấn khởi vì sắp được giải thoát khỏi một gánh nặng khó khăn hoặc tốn thời gian |
Ví dụ
- Lil’s , — / , , / / Albert’s , . […] , / , […]
- […] , .
Họ từ (word family)
cùng gốc demobNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ demobilize