Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demiclosed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đóng ở một cực trị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
closed at one extremum
Nguồn gốc
(etymology)
demi-
+
closed
AI
1
Đóng ở một cực trị
1
Đóng ở một cực trị
1
Đóng ở một cực trị