demerit
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phẩm chất không đầy đủ; một điều bất lợi, một lỗi lầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quality of being inadequate; a disadvantage, a fault.
- Dấu hiệu cho hành vi xấu của người đang theo học tại cơ sở giáo dục hoặc đang phục vụ trong quân độidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mark given for bad conduct to a person attending an educational institution or serving in the army.
- Điều mà một người xứng đáng hoặc xứng đáng, dù tốt hay xấu; sa mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which one merits or deserves, either of good or ill; desert.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demeritDạng gốc (base form)
- demeritsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demerit gooddanh từ | danh từ | Hàng hóa càng được tiêu thụ nhiều thì càng mang lại ít lợi ích cho người tiêu dùng, điều này có thể gây bất ngờ, có khả năng dẫn đến tình trạng tiêu dùng quá mức trên thị trường tự do, ví dụ: thuốc lá |
| demerit pointdanh từ | danh từ | Điểm bị trừ khỏi giấy phép lái xe của một người khi bị kết tội lái xe, việc tích lũy điểm này có thể dẫn đến các hình phạt bổ sung và/hoặc mất đặc quyền lái xe |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Xứng đáng
- ngoại động từ (transitive)To deserve.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc demeritNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- , .
- ; […]