Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dematerializer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị phi vật chất hóa mọi thứ
danh từ
A device that dematerializes things.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dematerializer
Dạng gốc
(base form)
dematerializer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dematerialize
+
-er
AI
1
Thiết bị phi vật chất hóa mọi thứ
1
Thiết bị phi vật chất hóa mọi thứ
1
Thiết bị phi vật chất hóa mọi thứ