Dịch

demarcation line

danh từ (noun)
US/ˌdɛm.ɑɹˈkeɪ.ʃən ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Biên giới địa chính trị, thường được thỏa thuận như một phần của hiệp định đình chiến hoặc ngừng bắndanh từA geopolitical border, often agreed upon as part of an armistice or ceasefire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. demarcation lineDạng gốc (base form)
  2. demarcation linesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Military Demarcation Linedanh từ riêngĐường tạo thành ranh giới ngăn cách Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc

AI