Nghĩa chính
- Biên giới địa chính trị, thường được thỏa thuận như một phần của hiệp định đình chiến hoặc ngừng bắndanh từA geopolitical border, often agreed upon as part of an armistice or ceasefire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demarcation lineDạng gốc (base form)
- demarcation linesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Military Demarcation Linedanh từ riêng | danh từ riêng | Đường tạo thành ranh giới ngăn cách Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha