Dịch

demandingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc đòi hỏi khắt khedanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being demanding.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , — “ ” — .... : .

AI