Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demagogism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lối mị dân; chính sách mị dân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practices and principles of a demagogue; a pandering to the multitude for selfish ends.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
demagoguery
demagogy
Nguồn gốc
(etymology)
demagogue
+
-ism
AI
1
Lối mị dân
1
Lối mị dân
1
Lối mị dân