Nghĩa chính
- Người đàn ông không có vị trí hoặc vai trò có thẩm quyền trong hệ thống phân cấp xã hội hoặc nhóm; một nam thường dândanh từA male without an authoritative position or role in social or group hierarchy; a male commoner.
- Con vật đực đứng thứ tư trong hệ thống phân cấp xã hộidanh từA male animal that ranks fourth in the social hierarchy.
- Người đàn ông trung bìnhdanh từAn average man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delta maleDạng gốc (base form)
- delta malesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .
- multi-male , 45 % , .
- . , .