Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delta iron
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
l
t
ə
ˈ
aɪ
.ɚ
n
/
Nghĩa chính
1
Dạng thù hình nhất định của sắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A certain allotrope of iron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delta iron
Dạng gốc
(base form)
delta iron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng thù hình nhất định của sắt
1
Dạng thù hình nhất định của sắt
1
Dạng thù hình nhất định của sắt