Dịch

delta iron

danh từ (noun)
US/ˈdɛltə ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa chính

  1. Dạng thù hình nhất định của sắtdanh từkhông đếm được (uncountable)A certain allotrope of iron.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. delta ironDạng gốc (base form)
  2. delta ironsSố nhiều (plural)

AI