Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delta connection
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
l
t
ə
k
ə
ˈ
n
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự/mạch nối tam giác
danh từ
A type of three-phase connection.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delta connection
Dạng gốc
(base form)
delta connection
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự/mạch nối tam giác
1
Sự/mạch nối tam giác
1
Sự/mạch nối tam giác