Dịch

Della

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈdɛlə/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúcdanh từ riêngA female given name originating as a coinage.

Cụm từ (phrase)

Della Robbia waredanh từĐất nung tráng men
Pastore della Lessinia e del Lagoraidanh từGiống chó Ý lâu đời và quý hiếm đến từ vùng Đông Bắc có tên Triveneto

AI