Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
deliver a performance
Nghĩa chính
1
Trình diễn một buổi biểu diễn
Ví dụ
The
actor
will
deliver
a
powerful
performance
.
Diễn viên sẽ trình diễn một buổi biểu diễn mạnh mẽ.
Xuất hiện ở từ khác
deliver
kết hợp
trình diễn một buổi biểu diễn
AI
1
Trình diễn một buổi biểu diễn
1
Trình diễn một buổi biểu diễn
1
Trình diễn một buổi biểu diễn