Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
deliver a child
Nghĩa chính
1
Sinh một đứa trẻ
Ví dụ
She
will
deliver
a
child
next
week
.
Cô ấy sẽ sinh một đứa trẻ vào tuần tới.
Xuất hiện ở từ khác
deliver
kết hợp
sinh một đứa trẻ
AI
1
Sinh một đứa trẻ
1
Sinh một đứa trẻ
1
Sinh một đứa trẻ