Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delineative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem delineate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to delineate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
delineative
delineat
e
Phác họa, vẽ phác, vạch ra
động từ, tính từ
delineati
on
Sự phân định, sự miêu tả
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
delineate
+
-ive
AI
1
Xem delineate
1
Xem delineate
1
Xem delineate