Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delicateness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem delicate
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the characteristic of being delicate; fragility
Nguồn gốc
(etymology)
delicate
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
delicadeza
giống cái
Sự tinh tế
AI
1
Xem delicate
1
Xem delicate
1
Xem delicate