Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
delicated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thanh tú
tính từ
Delicate.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pulcro
Thanh tú, tao nhã, duyên dáng
Ví dụ
These
delicated
muslins
rather
seem
/
Than
be
,
you
think
?
AI
1
Thanh tú
1
Thanh tú
1
Thanh tú