Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delibidinization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình khử chất béo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of delibidinizing.
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
libidinize
+
-ation
AI
1
Quá trình khử chất béo
1
Quá trình khử chất béo
1
Quá trình khử chất béo