Nghĩa chính
- Sự thú vị, sự khoái trá, sự thích thúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Great pleasure; delight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delectationDạng gốc (base form)
- delectationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morose delectationdanh từ | danh từ | Hành động nán lại với niềm vui trên một ý nghĩ bất tịnh |
Ví dụ
- . , ,— .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha