Dịch

delectation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thú vị, sự khoái trá, sự thích thúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Great pleasure; delight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. delectationDạng gốc (base form)
  2. delectationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

morose delectationdanh từHành động nán lại với niềm vui trên một ý nghĩ bất tịnh

Ví dụ

  • . , ,— .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

delect-ation

  1. từ tiếng Pháp cổdelectation“enjoyment”
  2. từ tiếng Latinhdēlectātiōnem

Ngôn ngữ khác

AI