Nghĩa chính
- Một cái gì đó được thực hiện để trì hoãn một quyết định hoặc hành động cho đến sau nàydanh từSomething that is done in order to put off a decision or action until later.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delaying tacticDạng gốc (base form)
- delaying tacticsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ' ' .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)