Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deintellectualization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình phi trí tuệ hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of deintellectualizing.
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
intellectualization
AI
1
Quá trình phi trí tuệ hóa
1
Quá trình phi trí tuệ hóa
1
Quá trình phi trí tuệ hóa