Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deinitialization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình khử khởi tạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of deinitializing.
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
initialization
AI
1
Quá trình khử khởi tạo
1
Quá trình khử khởi tạo
1
Quá trình khử khởi tạo